Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 扟 - | 扟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25183

UTF-8: E6899F

UTF-32: 625F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

軫恤
chẩn tuất

Xem thêm:

niệm, ý [ ]

60A5, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Xem thêm:

bạo [ bào ]

8663, tổng 16 nét, bộ hô 虍 (+10 nét)

Nghĩa: độc ác, dữ tợn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa chữa nhà