Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 执事
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toát [ cuō , zuǒ ]

64AE, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dúm (đơn vị đo, bằng 256 hạt thóc) ; 2. rút lại ; 3. tụ họp

Xem thêm:

khẳng [ kěn ]

808E, tổng 6 nét, bộ nhục 肉 (+2 nét)

Nghĩa: 1. được, đồng ý ; 2. há, há sao (như khởi 豈)

Xem thêm:

[ dàng ]

57B1, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng