Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25194

UTF-8: E689AA

UTF-32: 626A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: stoke, pat, feel by hand, grope

Quan Thoại: mén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kí, ký, vô [ jì ]

65E1, tổng 4 nét, bộ vô 无 (+0 nét)

Nghĩa: nấc, bị nấc

Xem thêm:

[ gū ]

5503, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

tảo [ zǎo ]

74AA, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: lấy chỉ xâu ngọc trên mũ miện

Quảng Cáo

từ điển hán việt