Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 扶乩
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

7EC3, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lụa trắng ; 2. rèn luyện

Xem thêm:

cám, cảm, cống [ gàn , gòng , zhuàng ]

8D1B, tổng 24 nét, bộ bối 貝 (+17 nét)

Nghĩa: sông Cám (hợp của sông Chương và sông Cống)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng