Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25214

UTF-8: E689BE

UTF-32: 627E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau2

Định nghĩa tiếng Anh: search, seek, look for; find

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huá,zhǎo

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): SAOSASU TAZUNERU

Tiếng Nhật (On): KA GE SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zhǎo

Tiếng Việt: quơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thuỳ [ shéi , shuí ]

8AB0, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: ai (câu hỏi)

Xem thêm:

hiểm [ xiǎn , yán ]

9669, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: nguy hiểm

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng