Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25214

UTF-8: E689BE

UTF-32: 627E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau2

Định nghĩa tiếng Anh: search, seek, look for; find

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huá,zhǎo

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): SAOSASU TAZUNERU

Tiếng Nhật (On): KA GE SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zhǎo

Tiếng Việt: quơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giản [ jiǎn , xiàn ]

50F4, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: cứng cỏi, vạm vỡ, cao lớn

Xem thêm:

推恩
suy ân

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh