Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 技巧
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đáo [ ]

83FF, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

mai, mân, môi [ méi ]

73AB, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: mai khôi 瑰)

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

7406, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. vân, đường vân ; 2. lý lẽ ; 3. sửa sang

Quảng Cáo

hat ke