Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25218

UTF-8: E68A82

UTF-32: 6282

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong4

Pinyin: kuáng,wǎng

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): KURUU KICHIGAI

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU

Quan Thoại: kuáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sừ, tra, trở, tư, từ [ chú , jǔ , xú ]

924F, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái bừa; (xem: trở ngữ 鋙)

Xem thêm:

thái [ tài ]

6CF0, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bình yên, thản nhiên ; 2. rất ; 3. một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt ; 4. nước Thái Lan

Quảng Cáo

bánh tráng mè