Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 把关
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sở [ Chǔ ]

6FCB, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

tráp [ chā , chá ]

9538, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. mai, xẻng, thuổng ; 2. cái kim

Xem thêm:

giảm, kiềm, kiểm, thiêm [ jiǎn ]

9E7B, tổng 21 nét, bộ lỗ 鹵 (+10 nét)

Nghĩa: chất kiềm, chất giảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng