Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抑

抑

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25233

UTF-8: E68A91

UTF-32: 6291

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik1

Định nghĩa tiếng Anh: press down, repress; curb, hinder

Tiếng Hàn (Hangul): 억:0E

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: ヨク ヨキ おさえる そもそも

Tiếng Nhật (Kun): OSAERU

Tiếng Nhật (On): YOKU

Tiếng Hàn (Latinh): EK

Quan Thoại: yì

Âm thời Đường: qiək

Tiếng Việt: ức

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đích [ dì ]

7393, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: đích lịch 玓瓅)

Xem thêm:

da, tà, từ [ shé , xié , xú , yá , yé , yú ]

90AA, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: không ngay thẳng, bất chính

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5