Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抑脅
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đế [ dì ]

7F14, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: ràng buộc

Xem thêm:

tiệp [ ]

758C, tổng 8 nét, bộ sơ 疋 (+3 nét)

Xem thêm:

nhu, nhụ [ róu ]

63C9, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: uốn, nắn

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè