Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抒

抒

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25234

UTF-8: E68A92

UTF-32: 6292

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Định nghĩa tiếng Anh: express; eliminate; relieve

Tiếng Hàn (Hangul): 서:0N

Pinyin: shū

Tiếng Nhật: ジョ チョ ショ くむ のべる

Tiếng Nhật (Kun): KUMU NOBERU

Tiếng Nhật (On): JO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE CE

Quan Thoại: shū

Tiếng Việt: trữ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7911, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Xem thêm:

quy [ ]

5AE2, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Xem thêm:

oa, qua [ guā , guǒ , luó , wō ]

8778, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: con ốc sên

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng