Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抣

抣

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25251

UTF-8: E68AA3

UTF-32: 62A3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan1

Quan Thoại: yun

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

872D, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Xem thêm:

dật, trật [ zhì ]

889F, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thứ tự ; 2. trật (10 năm)

Quảng Cáo

mua hat oc cho