Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25252

UTF-8: E68AA4

UTF-32: 62A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Định nghĩa tiếng Anh: protect, guard, defend, shelter

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vận [ yùn ]

904B, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sự may mắn, vận may ; 2. sự chuyên trở

Xem thêm:

viễn [ yuǎn , yuàn ]

903A, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: xa xôi

Quảng Cáo

dothainam