Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25277

UTF-8: E68ABD

UTF-32: 62BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: draw out, pull out; sprout

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chōu

Tiếng Nhật: チュウ チュ ジュ ぬく ひく

Tiếng Nhật (Kun): NUKU HIKU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: chōu

Âm thời Đường: *tjiou

Tiếng Việt: trừu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

今兒
kim nhi

Xem thêm:

y [ yī ]

6F2A, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: sóng lăn tăn

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh