Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25280

UTF-8: E68B80

UTF-32: 62C0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Pinyin: chù

Quan Thoại: chù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đường, sanh [ ]

6A56, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

củ, kiểu [ jiū , jiǔ ]

7CFE, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+2 nét)

Nghĩa: 1. dây chập ba lần ; 2. thu lại, gộp lại

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng