Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拃

拃

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25283

UTF-8: E68B83

UTF-32: 62C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa3

Định nghĩa tiếng Anh: grope, press, span

Pinyin: zhǎn,zhà,zhǎ,zhá

Tiếng Nhật: サン サツ

Quan Thoại: zhǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tương, tưởng [ jiāng , jiǎng ]

848B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: (một loài nấm); 1. họ Tưởng ; 2. nước Tưởng

Quảng Cáo

tháo lắp tủ