Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25287

UTF-8: E68B87

UTF-32: 62C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: thumb; big toe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボウ おやゆび

Tiếng Nhật (Kun): OYAYUBI

Tiếng Nhật (On): BO BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mao [ lí , máo ]

9AE6, tổng 14 nét, bộ tiêu 髟 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bờm ngựa ; 2. kén chọn

Xem thêm:

liệt, lệ [ liē , liě , lie ]

54A7, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nói bậy, nói ba hoa ; 2. khóc nhèo nhẹo ; 3. nhếch mép ; 4. hài hước, buồn cười, thú vị

Quảng Cáo

blogspot