Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25296

UTF-8: E68B90

UTF-32: 62D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaai2

Định nghĩa tiếng Anh: kidnap, abduct; turn

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guǎi

Tiếng Nhật: カイ かたる

Tiếng Nhật (Kun): KATARU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: guǎi

Tiếng Việt: quảy quái quải quầy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liệt [ ]

57D3, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Xem thêm:

nhi, nhu, nhuyên [ ér , nuán , nuò , rú , ruǎn ]

6FE1, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: 1. sông Nhu ; 2. thấm ướt

Quảng Cáo

shop thảo dược