Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25312

UTF-8: E68BA0

UTF-32: 62E0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi3

Định nghĩa tiếng Anh: to occupy, take possession of; a base, position

Tiếng Nhật: キョ よんどころ よる

Tiếng Nhật (Kun): YORU

Tiếng Nhật (On): KYO KO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngoạn [ wán , wàn ]

73A9, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: chơi đùa

Xem thêm:

đàm, sưu, tẩu [ ]

5081, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7