Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+7 nét) (lúa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31245

UTF-8: E7A88D

UTF-32: 7A0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saau2

Định nghĩa tiếng Anh: little, slightly; rather

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shāo,shào

Tiếng Nhật: ショウ ソウ やや ようやく すこし

Tiếng Nhật (Kun): YOUYAKU YAYA

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: shāo

Âm thời Đường: *shràu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trĩ [ zhì ]

75D4, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: trĩ (bệnh loét ở hậu môn)

Xem thêm:

袈裟
ca sa

Xem thêm:

搂抱
lâu bão

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng