Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 稍 - sao | sảo | 稍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+7 nét) (lúa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31245

UTF-8: E7A88D

UTF-32: 7A0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saau2

Định nghĩa tiếng Anh: little, slightly; rather

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shāo,shào

Tiếng Nhật: ショウ ソウ やや ようやく すこし

Tiếng Nhật (Kun): YOUYAKU YAYA

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: shāo

Âm thời Đường: *shràu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

幧頭
thiêu đầu

Xem thêm:

金本
kim bản

Xem thêm:

靈貓
linh miêu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

xem tử vi năm 2026