Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25323

UTF-8: E68BAB

UTF-32: 62EB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang4

Định nghĩa tiếng Anh: to pull; to drag; to stop; (Cant.) to turn fast

Pinyin: hén

Tiếng Nhật: コン ゴン

Tiếng Nhật (On): SHUU

Quan Thoại: hén

Tiếng Việt: gắn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sao [ shāo ]

9AFE, tổng 17 nét, bộ tiêu 髟 (+7 nét)

Xem thêm:

thiêm, thiệm [ chān , shān , shàn , tiān ]

82EB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: một loại cỏ như cỏ tranh

Xem thêm:

恶棍
ác côn

Quảng Cáo

đặc sản tphcm