
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 25333
UTF-8: E68BB5
UTF-32: 62F5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: cyun4
Định nghĩa tiếng Anh: to make, prepare, manufacture; workmanship; an arrangement
Tiếng Nhật (Kun): KOSHIRAERU
Tiếng Nhật (On): SON
Tiếng Hàn (Latinh): CON
Quan Thoại: cún
Tiếng Việt: dồn
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 2 - (偶興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiềm Sơn đạo trung - (潛山道中) | Nguyễn DuXem thêm: