Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25360

UTF-8: E68C90

UTF-32: 6310

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: drag

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ジョ ニョ つかむ みだれる

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): DA JO

Tiếng Hàn (Latinh): NA NYE

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

買單
mãi đan

Xem thêm:

ổng [ wēng , wěng ]

6EC3, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy ào ào ; 2. mây kéo ùn ùn

Quảng Cáo

làm chả ram