
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 25360
UTF-8: E68C90
UTF-32: 6310
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhạc Vũ Mục mộ - (岳武穆墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phật Tự Thuyết - (Udàna) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Khổ uẩn - (Mahàdukkhakkhanda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: