Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 挢

挢

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25378

UTF-8: E68CA2

UTF-32: 6322

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Định nghĩa tiếng Anh: correct

Quan Thoại: jiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

窏洝
ô át

Xem thêm:

lâu, lũ [ l , lǔ ]

7E37, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: sợi tơ

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh