Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25401

UTF-8: E68CB9

UTF-32: 6339

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jap1

Định nghĩa tiếng Anh: to bale out; to decant liquids

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ユウ オウ おさえる くむ こまぬく とる

Tiếng Nhật (Kun): KUMU

Tiếng Nhật (On): YUU OU

Tiếng Hàn (Latinh): UP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: úp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7182, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Xem thêm:

大意
đại ý

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng