Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 捎 - sao | siếu | tiêu | 捎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25422

UTF-8: E68D8E

UTF-32: 634E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saau1

Định nghĩa tiếng Anh: to select; to take; to carry

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shāo,shǎo,xiāo,qiào,shào

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): TORU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: shāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

di, dị, thi, thí, thỉ [ shī , shǐ , yí , yì ]

65BD, tổng 9 nét, bộ phương 方 (+5 nét)

Nghĩa: thực hiện, tiến hành

Xem thêm:

炎涼
viêm lương

Xem thêm:

huy [ huī ]

6656, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: bóng (tà huy: bóng chiều)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng