Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 历

历

Thông tin ký tự

Bộ: hán ⼚(+2 19 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21382

UTF-8: E58E86

UTF-32: 5386

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Định nghĩa tiếng Anh: history; calendar

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

趨義
xu nghĩa

Xem thêm:

trập [ zhí ]

7E36, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: buộc, trói, cùm lại

Xem thêm:

nạp [ nà ]

8EDC, tổng 11 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Quảng Cáo

từ điển việt việt