Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+2 19 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21382

UTF-8: E58E86

UTF-32: 5386

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Định nghĩa tiếng Anh: history; calendar

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

niêm [ niān , nián , zhān ]

9ECF, tổng 17 nét, bộ thử 黍 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chất dính ; 2. dán vào

Xem thêm:

nhiên, niên, niết, niển, niễn, niệm, niệp [ niǎn , niè ]

649A, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: cầm, xoe, gảy, xéo, dẫm

Xem thêm:

蹣跚
bàn san

Quảng Cáo

đánh vần