Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 64 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25462

UTF-8: E68DB6

UTF-32: 6376

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: strike with stick, lash, beat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuí,duǒ

Tiếng Nhật: スイ むちうつ

Tiếng Nhật (Kun): MUCHIUTSU UTSU TSUKU

Tiếng Nhật (On): SUI TA

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: chuí

Âm thời Đường: jiuɛ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di, dần [ yín ]

5924, tổng 14 nét, bộ tịch 夕 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiến lên ; 2. chỗ thắt lưng

Xem thêm:

[ ]

9581, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+1 nét)

Xem thêm:

ao, ngao [ āo ]

720A, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)

Nghĩa: nấu, ninh, sắc, rang khô

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary