Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 捶 - chuý | chuỷ | truỳ | 捶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 64 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25462

UTF-8: E68DB6

UTF-32: 6376

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: strike with stick, lash, beat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuí,duǒ

Tiếng Nhật: スイ むちうつ

Tiếng Nhật (Kun): MUCHIUTSU UTSU TSUKU

Tiếng Nhật (On): SUI TA

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: chuí

Âm thời Đường: jiuɛ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

yển [ yàn ]

5830, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: đập đất

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

92A6, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố indi, In

Xem thêm:

giáng, ráng [ jiàng ]

7D73, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: màu đỏ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng