
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+8 64 nét) (tay)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 25462
UTF-8: E68DB6
UTF-32: 6376
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sự thật - (Sacca-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rāhula - (Rāhula-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật