Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 捹 - | 捹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25465

UTF-8: E68DB9

UTF-32: 6379

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: to fumble things over, mix up; (Cant.) to swing, fling; to flick off, throw off; to jerk

Pinyin: bèn

Tiếng Nhật: ホン ボン

Quan Thoại: bèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

605F, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sợ ; 2. ồn ào

Xem thêm:

倦飛鳥
quyện phi điểu

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

85BE, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hoa cỏ rậm rạp tốt tươi ; 2. yếu ớt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng