
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 25465
UTF-8: E68DB9
UTF-32: 6379
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sáu sáu - (Chachakka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật