Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 捹

捹

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25465

UTF-8: E68DB9

UTF-32: 6379

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: to fumble things over, mix up; (Cant.) to swing, fling; to flick off, throw off; to jerk

Pinyin: bèn

Tiếng Nhật: ホン ボン

Quan Thoại: bèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

舞臺
vũ đài

Xem thêm:

loan [ luán ]

5B6A, tổng 9 nét, bộ tử 子 (+6 nét)

Nghĩa: đẻ sinh đôi

Xem thêm:

hạ [ shà , xià ]

53A6, tổng 12 nét, bộ hán 厂 (+10 nét)

Nghĩa: từ gọi chung chỉ nhà ở