Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 掌珠
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hú, âu, ẩu [ ōu , ǒu , òu ]

5455, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: thổ ra, hộc ra, nôn mửa

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

95F2, tổng 7 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: nhàn hạ, rảnh rỗi

Quảng Cáo

bán hạt óc chó