Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25510

UTF-8: E68EA6

UTF-32: 63A6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tik1

Định nghĩa tiếng Anh: to take up; to put by

Pinyin:

Tiếng Nhật: テキ チャク

Tiếng Nhật (Kun): KAKAGERU

Tiếng Nhật (On): TEKI CHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giao, giảo [ jiāo , jiǎo ]

4F7C, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đẹp, quyến rũ, duyên dáng ; 2. nổi bật

Xem thêm:

tân, tấn [ bīn , bìn ]

5110, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: người tiếp tân

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng