Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 措

措

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25514

UTF-8: E68EAA

UTF-32: 63AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou3

Định nghĩa tiếng Anh: place; collect, arrange; employ

Tiếng Hàn (Hangul): 조:0N

Pinyin: cuò,zé,cì

Tiếng Nhật: ソ サク シャク セキ おく

Tiếng Nhật (Kun): OKU

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): CO CHAYK

Quan Thoại: cuò

Tiếng Việt: thố

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

la [ luó , luǒ ]

6B0F, tổng 23 nét, bộ mộc 木 (+19 nét)

Nghĩa: (xem: sa la 桫欏,桫椤)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng