Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 掫 - chu | tâu | tưu | 掫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25515

UTF-8: E68EAB

UTF-32: 63AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: be on night watch; grasp

Pinyin: zōu,chōu,zhōu

Tiếng Nhật: シュウ ソウ シュ うつ

Tiếng Nhật (Kun): MAMORU TAKIGI UTSU

Tiếng Nhật (On): SOU SHUU

Quan Thoại: zhōu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

家火
gia hoả

Xem thêm:

bái [ pèi ]

65C6, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: cờ bái (cắm trên xe hoặc thuyền khi đi xa)

Xem thêm:

散飛
tán phi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 8