Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25571

UTF-8: E68FA3

UTF-32: 63E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi2

Định nghĩa tiếng Anh: put things under clothes

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuǎi,duǒ,zhuī,tuán,chuāi,chuài

Tiếng Nhật: スイ セン ダン タン はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU KOKOROMIRU SADAMERU

Tiếng Nhật (On): SHI SUI TAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI THA

Quan Thoại: chuāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trí [ zhī , zhì ]

667A, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: trí tuệ

Xem thêm:

[ ]

9D45, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

6C91, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng