Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 揣 - chuỳ | suỷ | tuy | đoàn | 揣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25571

UTF-8: E68FA3

UTF-32: 63E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi2

Định nghĩa tiếng Anh: put things under clothes

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuǎi,duǒ,zhuī,tuán,chuāi,chuài

Tiếng Nhật: スイ セン ダン タン はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU KOKOROMIRU SADAMERU

Tiếng Nhật (On): SHI SUI TAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI THA

Quan Thoại: chuāi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

yết [ ]

7106, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Xem thêm:

优雅
ưu nhã

Xem thêm:

cáo, cấp, cốc [ ]

53DD, tổng 9 nét, bộ hựu 又 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn