Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 揣本
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toàn, tâm [ qín ]

5D9C, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

ty, tư, từ [ cī , cí , zī ]

5179, tổng 9 nét, bộ bát 八 (+7 nét), thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ích, thêm ; 2. ấy, đó, này, đây, nay, như thế ; 3. chiếu ; 4. năm, mùa; (xem: khưu từ 茲,兹)

Xem thêm:

thái [ tài ]

80BD, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: peptit (hoá học, sinh học)

Quảng Cáo

kính quận 12