Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25573

UTF-8: E68FA5

UTF-32: 63E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: scratcher

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: テイ タイ テキ チャク

Tiếng Nhật (Kun): KOUGAI

Tiếng Nhật (On): TEI TAI TEKI CHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ninh [ ]

5B23, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Xem thêm:

tỉ, tự, tỷ [ sì ]

59D2, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: chị dâu

Xem thêm:

疑忌
nghi kị

Quảng Cáo

bán hạt óc chó