Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25585

UTF-8: E68FB1

UTF-32: 63F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Pinyin: xiāo,shuò,xiān

Tiếng Nhật: サク ショウ シャク ソウ サン

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

kiểu [ ]

66D2, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Xem thêm:

lỗ, nạo [ lǔ , náo ]

78E0, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lỗ sa 砂)

Quảng Cáo

kính xingfa