Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25587

UTF-8: E68FB3

UTF-32: 63F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: wipe; estimate

Pinyin: xiè,xié,jiá,xiē

Tiếng Nhật: セツ セチ ケツ ケチ カツ

Tiếng Nhật (Kun): TADASHIKUNAI

Tiếng Nhật (On): SETSU SECHI KETSU KECHI KATSU

Quan Thoại: xiē

Tiếng Việt: khế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quần [ qún ]

7FA3, tổng 13 nét, bộ dương 羊 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chòm (sao), nhóm ; 2. tụ họp ; 3. bè bạn

Xem thêm:

nhiếp [ shè , zhé ]

6151, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. sợ oai, sợ uy ; 2. uy hiếp

Xem thêm:

ngao [ áo ]

55F8, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng om sòm

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng