Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25629

UTF-8: E6909D

UTF-32: 641D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau2

Pinyin: qiǔ

Tiếng Nhật: キュウ

Quan Thoại: qiǔ

Tiếng Việt: xỏ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uấn, uẩn, ôn, ổn [ yùn ]

915D, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: ủ rượu, cất rượu

Xem thêm:

sanh, xanh [ chēng ]

6A55, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cây cột vẹo

Quảng Cáo

bánh đa nem