Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搦管
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiêu [ piāo , piào ]

560C, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

trảo [ zhǎo , zhuǎ ]

722B, tổng 4 nét, bộ trảo 爪 (+0 nét)

Nghĩa: móng chân thú

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển