Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25647

UTF-8: E690AF

UTF-32: 642F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Định nghĩa tiếng Anh: take out, pull out

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tāo

Tiếng Nhật: トウ たたく とりだす ぬく

Tiếng Nhật (Kun): TORIDASU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: tāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

oa, qua [ guā , guǒ , luó , wō ]

8778, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: con ốc sên

Xem thêm:

dược [ luè , shuò , yào , yuè ]

85E5, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: cây thuốc, thuốc chữa bệnh

Quảng Cáo

thaiphong