Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25652

UTF-8: E690B4

UTF-32: 6434

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: extract; seize; pluck up

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: ケン セン とる ぬく かかげる

Tiếng Nhật (Kun): TORU NUKU

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: gyɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khảo [ kào ]

92AC, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái cùm, cái còng ; 2. cùm tay, khoá tay

Xem thêm:

[ bó ]

58C6, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng