Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25652

UTF-8: E690B4

UTF-32: 6434

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: extract; seize; pluck up

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: ケン セン とる ぬく かかげる

Tiếng Nhật (Kun): TORU NUKU

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: gyɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

眉山
mi sơn

Xem thêm:

khổn [ kǔn ]

6083, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: thành thật

Xem thêm:

hiệp [ xiá ]

4FA0, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hào hiệp ; 2. hiệp sĩ

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng