Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搽

搽

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25661

UTF-8: E690BD

UTF-32: 643D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa4

Định nghĩa tiếng Anh: smear; rub, wipe; anoint

Pinyin: chá

Tiếng Nhật: タ チャ

Tiếng Nhật (On): TA DA

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: chá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

鹺使
ta sứ

Xem thêm:

sáp [ sè ]

6B6E, tổng 12 nét, bộ chỉ 止 (+8 nét)

Xem thêm:

罗列
la liệt