Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 摆设
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mãng [ mǎng ]

83BE, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cỏ mọc rậm, bụi cỏ ; 2. lớn, to ; 3. lỗ mãng, thô lỗ

Xem thêm:

bình, cảnh [ ]

90F1, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng