Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枒

枒

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26514

UTF-8: E69E92

UTF-32: 6792

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa1

Định nghĩa tiếng Anh: the coconut tree; rim

Tiếng Hàn (Hangul): 아:N

Pinyin: yē,yá,yā,yà

Tiếng Nhật: ヤ ガ

Quan Thoại: yā

Âm thời Đường: nga

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

欧洲
âu châu

Xem thêm:

đồng [ chōng , tóng , zhuàng ]

825F, tổng 18 nét, bộ chu 舟 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: mông đồng 艨艟)

Quảng Cáo

sỉ bánh ram