
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 25691
UTF-8: E6919B
UTF-32: 645B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Điển Tôn - (Mahàgovinda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Anuruddha - (Anuruddha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sonadanda (Chủng Đức) - (Sonadanda sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật