Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25691

UTF-8: E6919B

UTF-32: 645B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: to spread (name, news); to be known

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: chī

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHIKU NOBERU

Tiếng Nhật (On): CHI RI

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: tjiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khấu [ ]

8532, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

nam [ nán ]

8AF5, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói lung tung, nói luyên thuyên

Quảng Cáo

dân tộc ê đê