Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25719

UTF-8: E691B7

UTF-32: 6477

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to search for, look for; to beat up

Pinyin: jiǎo,chāo 31978.030

Tiếng Nhật: ショウ ソウ リョウ ロウ

Quan Thoại: jiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liệp, lạp [ liè ]

7375, tổng 18 nét, bộ khuyển 犬 (+15 nét)

Nghĩa: 1. bắt ; 2. săn thú ; 3. thổi phất ; 4. gió thổi vù vù (liệp liệp)

Xem thêm:

thế, tích [ tì , xī , xí ]

88FC, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: cái tã của trẻ con; cởi trần, xắn tay áo

Xem thêm:

雎鸠
thư cưu

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh