
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+12 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 30373
UTF-8: E79AA5
UTF-32: 76A5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê Khang cầm đài - (嵇康琴臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái thứ nguyên vận - (再次原韻) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Luật Nghi Hội - (三律儀會) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: