Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 撅 - quyết | quyệt | quệ | 撅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25733

UTF-8: E69285

UTF-32: 6485

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: protrude; snap, break; dig

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: juē,juè,jué,guì

Tiếng Nhật: ケツ カチ ケイ ケチ ほる

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMERU

Tiếng Nhật (On): KETSU KACHI KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: juē

Tiếng Việt: quét

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

公心
công tâm

Xem thêm:

斑駮
ban bác

Xem thêm:

thảng [ tǎng ]

8025, tổng 14 nét, bộ lỗi 耒 (+8 nét)

Nghĩa: bừa ruộng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa chữa nhà