Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撅

撅

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25733

UTF-8: E69285

UTF-32: 6485

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: protrude; snap, break; dig

Tiếng Hàn (Hangul): 궤:1N

Pinyin: juē,juè,jué,guì

Tiếng Nhật: ケツ カチ ケイ ケ ケチ ほる

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMERU

Tiếng Nhật (On): KETSU KACHI KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: juē

Tiếng Việt: quét

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dã [ yě ]

91CE, tổng 11 nét, bộ lý 里 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đồng nội ; 2. không thuần ; 3. rất, vô cùng

Xem thêm:

龜卜
quy bốc

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng