Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 撖 - hàn | hạm | 撖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25750

UTF-8: E69296

UTF-32: 6496

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon6

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: qiǎn,hàn

Tiếng Nhật: カン ケン コン

Quan Thoại: hàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

linh [ líng ]

8046, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Nghĩa: đã nghe, tiếp thu, lĩnh ý

Xem thêm:

am [ ǎn ]

57B5, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đào lỗ để tra hạt ; 2. lỗ để tra hạt ; 3. khóm, cụm

Xem thêm:

trú, trụ [ zhù ]

4F4F, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ở ; 2. thôi, dừng ; 3. còn đấy ; 4. lưu luyến

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng